LƯỠI CẮT RÃNH 4 RĂNG (GROOVING CUTTER 4P)
Dòng lưỡi cắt rãnh (Groover) 4 răng tiêu chuẩn cho máy trục đứng và máy cưa bàn. 4 răng giúp quá trình đánh rãnh êm ái, vết cắt láng mịn, hạn chế tưa mép đối với các ván dán mặt công nghiệp.
Giải pháp dao cụ chuyên nghiệp dành cho máy cưa bàn, máy soi trục đứng và máy bào thẩm/cuốn. Sự kết hợp hoàn hảo giữa vật liệu thép gió HSS cao cấp và hợp kim siêu cứng TCT mang lại đường cắt láng mịn, độ ồn thấp và tuổi thọ vận hành bền bỉ cho xưởng mộc công nghiệp.
Khả năng vận hành êm ái ở vòng tua lớn là ưu điểm vượt trội của dao cụ Nakahashi. Với thiết kế giảm ồn và cân bằng động tuyệt đối, lưỡi cắt rãnh và dao bào NS triệt tiêu sự rung lắc, tạo ra những khe mộng vuông vức và bề mặt gỗ phẳng láng như gương trên cả ván MDF/HDF công nghiệp và gỗ tự nhiên cứng.
Lưỡi cắt (Carbide Tipped) siêu cứng được hàn bằng công nghệ cao, cắt gọt ngọt lịm trên vật liệu có tính mài mòn mạnh như ván phủ Melamine, MDF, HDF.
Dao bào được làm từ thép gió HSS cao cấp Nhật Bản, giữ sắc cạnh lâu, chịu được nhiệt ma sát cao, bề mặt hoàn thiện siêu láng mịn và có thể mài lại nhiều lần.
Thân đĩa cắt được căn chỉnh laser tinh vi, khử rung lắc khi quay ở tốc độ cao (RPM), giúp bảo vệ động cơ trục chính (spindle) và giảm thiểu tiếng ồn xưởng.
Góc thoát (Clearance Angle) tối ưu, cho phép phôi và mùn cưa văng ra tức thì, không gây bó kẹt, ngăn chặn hiện tượng ủ nhiệt làm cháy xém mép cắt gỗ.
Dòng lưỡi cắt rãnh (Groover) 4 răng tiêu chuẩn cho máy trục đứng và máy cưa bàn. 4 răng giúp quá trình đánh rãnh êm ái, vết cắt láng mịn, hạn chế tưa mép đối với các ván dán mặt công nghiệp.
Phiên bản 2 răng (2P) cho phép khoang xả phôi cực kỳ rộng rãi. Phù hợp nhất cho việc đánh các rãnh mộng rất sâu trên khối gỗ tự nhiên mà không lo kẹt phôi hay ma sát gây cháy khét.
Sản phẩm không thể thiếu cho máy bào cuốn, bào thẩm. Sử dụng phôi thép High-Speed Steel tinh luyện từ Miki. Lưỡi HSS cực bén, mang lại bề mặt gỗ láng mượt hoàn mỹ, giảm công sức chà nhám lại.
Giải pháp cho các xưởng chế biến cường độ cao. Phần lưỡi được ốp thêm dải hợp kim TCT (Tungsten Carbide), nâng tuổi thọ sử dụng lên gấp 5-10 lần so với lưỡi HSS thông thường khi gặp gỗ siêu cứng có lẫn mắt, keo.
Danh sách quy cách phổ biến để xưởng mộc đối chiếu ngàm kẹp / trục dao của thiết bị cưa bàn hoặc máy bào.
| Phân Loại | Kích Thước Đường Kính (D) / Chiều Dài (L) | Bề rộng cắt (Kerf) / Bề rộng dao bào (W) | Cốt Trục (d) / Độ dày dao bào (T) | Chất liệu lưỡi |
|---|---|---|---|---|
| Lưỡi cắt rãnh 4P (Groover) | D: 120mm / 175mm / 200mm | 3.0mm – 21.0mm | 25.4 mm | Hợp kim TCT |
| Lưỡi cắt rãnh 2P (Groover) | D: 150mm / 200mm | 3.0mm – 15.0mm | 25.4 mm | Hợp kim TCT |
| Lưỡi Bào Thẩm / Cuốn (Planer Blades) | L: Từ 200mm đến 600mm (Tùy máy) | W: 25mm / 30mm / 32mm / 38mm | T: 3.0mm (Tiêu chuẩn) | Thép gió HSS |
| Lưỡi Bào Thẩm / Cuốn (Carbide Blades) | L: Từ 200mm đến 600mm (Tùy máy) | W: 25mm / 30mm / 32mm | T: 3.0mm (Tiêu chuẩn) | Hợp kim TCT |
*Lưu ý: Đối với Lưỡi bào máy, vui lòng cung cấp Model máy bào (Makita, Makita, Hitachi, Woodfast…) hoặc đo chiều dài thực tế khối trục bào để lựa chọn quy cách dao chính xác nhất.