SERIES NO.80T (ALC COUNTERBORE BIT)
MŨI KHOÉT ÂM BULONG HỢP KIM CHUYÊN DỤNG CHO TẤM BÊ TÔNG NHẸ ALC
Dòng dao cụ đặc chủng từ Star-M Nhật Bản dành riêng cho công tác thi công lắp dựng tấm bê tông khí chưng áp (ALC). Cấu hình khoan và khoét âm tích hợp đồng thời, trang bị lưỡi hợp kim Tungsten Carbide (TCT) đặc chế chống mài mòn, giúp xử lý gọn gàng và phẳng mịn lỗ giấu mũ bulong trên bề mặt cấu trúc ALC xốp.
TÙY CHỌN ĐẶT MUA SẢN PHẨM SERIES 80T
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÍNH NĂNG VƯỢT TRỘI (SPECIFICATIONS)
- Chuyên trị vật liệu Bê tông nhẹ ALC: Tấm ALC xốp nhưng có tính mài mòn dao cụ cực kỳ cao. Lưỡi khoét âm của dòng 80T được cấu tạo từ các mảnh hợp kim Tungsten Carbide (TCT) đặc chủng, giữ được độ sắc bén dài lâu, không làm bể nát hay vỡ cấu trúc xốp xung quanh mép lỗ khoét.
- Cơ cấu “Drill without guide” (Không dùng trục dẫn hướng): Lược bỏ trục dẫn hướng rời. Bản thân mũi khoan luồn chính tâm (Drill) đã đảm nhận luôn vai trò dẫn hướng xuất sắc, giúp khoan thủng lỗ bulong 13mm và khoét âm đáy 55-60mm đồng thời trong 1 thao tác duy nhất.
- Tháo lắp và bảo dưỡng linh hoạt: Đầu khoét (Cutter) và mũi khoan luồn (Drill) được liên kết qua ốc siết lục giác, cho phép thợ thi công dễ dàng tháo rời để vệ sinh, mài lại mũi khoan hoặc thay thế linh kiện độc lập khi hao mòn.
- Chuôi 10mm vát 3 khía chống trượt: Thiết kế chuôi tròn 10mm được phay vát 3 khía, đảm bảo tương thích với mọi đầu mang ranh máy khoan cầm tay và chống tình trạng xoay cốt khi chịu tải mô-men xoắn lớn.
| Vật liệu chỉ định: | Tấm Bê tông khí chưng áp (ALC – Autoclaved Lightweight Concrete) |
| Chất liệu lưỡi khoét: | Hợp kim Tungsten Carbide TCT đặc chủng chống mài mòn |
| Chất liệu mũi khoan: | Thép hợp kim Carbon cường độ cao |
| Quy cách chuôi kẹp: | Chuôi 10mm vát 3 mặt chống trượt |
| Thiết bị khuyên dùng: | Máy khoan điện cầm tay (Tuyệt đối KHÔNG dùng chế độ búa đập) |
| Giới hạn vòng quay: | Vận hành an toàn và đạt hiệu suất phôi tốt nhất: Dưới 1,500 RPM |
HỆ THỐNG BẢNG TRA CỨU MÃ SẢN PHẨM & LINH KIỆN (COMPLETE CATALOG)
Kích thước hiển thị: D1 (Đường kính lỗ luồn ALC) x D2 (Đường kính khoét âm) | Tổng dài: L | Lưỡi hữu dụng: SL | Chuôi kẹp: d (Đơn vị: mm)
1. BỘ MŨI KHOÉT HOÀN CHỈNH (DRILL x CUTTER) – KHOAN & KHOÉT ÂM ALC 1 BƯỚC
| Mã SP (Part Number) | Kích thước D1 x D2 (Size) | Đường kính Chuôi (Shaft d) |
|---|---|---|
| 80T-1355 | 13 x 55 mm | 10 mm (Tròn vát 3 khía) |
| 80T-1360 | 13 x 60 mm | 10 mm (Tròn vát 3 khía) |
2. LINH KIỆN RỜI: MŨI KHOAN LUỒN (DRILL)
| Mã SP (Part Number) | Đường kính (D1) | Tổng dài (L) | Lưỡi hữu dụng (SL) | Chuôi kẹp (d) |
|---|---|---|---|---|
| 80T-D130 | 13 mm | 230 mm | 150 mm | 10 mm |
3. LINH KIỆN RỜI: ĐẦU KHOÉT ÂM HỢP KIM TCT (CUTTER)
| Mã Linh Kiện | Đường kính khoét âm (D2) | Tổng chiều dài thân (L) |
|---|---|---|
| 80T-C550 | 55 mm | 35 mm |
| 80T-C600 | 60 mm | 35 mm |
4. PHỤ KIỆN ỐC SIẾT ĐỊNH VỊ & CỜ-LÊ LỤC GIÁC (OTHERS)
| Mã Linh Kiện | Tên gọi Phụ kiện & Công dụng | Thông số kỹ thuật (Size) |
|---|---|---|
| 80-OP1 | Ốc siết ALC (ALC countersink screws): Siết giữ cố định mũi khoan vào đầu khoét | 8 x 8 mm |
| 80-OP2 | Cờ-lê lục giác (Hex wrench): Thao tác vặn mở ốc siết 80-OP1 | 4 mm |
CẨM NANG THI CÔNG TẤM BÊ TÔNG NHẸ ALC (FAQ)
Những câu hỏi thường gặp
1. Tại sao không thể dùng mũi khoét gỗ thông thường cho tấm ALC?
Tấm ALC (Bê tông khí chưng áp) tuy xốp nhưng có chứa vật liệu vôi cát. Tính chất này tạo ra sự mài mòn ma sát cực kỳ khủng khiếp lên dao cụ. Một mũi khoét thép carbon thông thường sẽ bị mòn cụt lưỡi chỉ sau vài lỗ khoan ALC. Series 80T được đính hợp kim Tungsten Carbide TCT đặc chủng sinh ra để chịu đựng sự mài mòn này, duy trì độ bén bỉ gấp nhiều lần.
2. Vì sao dòng 80T không cần xài Trục dẫn hướng (Guide)?
Khác với gỗ cứng, vật liệu ALC khá mềm. Thân mũi khoan luồn 13mm (Drill) đã đủ độ cứng vững để đóng vai trò dẫn hướng thẳng tắp khi đi vào tấm ALC. Việc lược bỏ trục Guide giúp giảm trọng lượng dao cụ, giảm ma sát phay phôi thừa và tối ưu hóa chi phí cho thiết bị.
Khuyến cáo vận hành an toàn
| Quy tắc Vận Hành | Diễn giải Kỹ thuật thi công ALC |
|---|---|
| TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng búa | Tấm ALC có cấu trúc bọt khí. Tính năng búa đập (Hammer) của máy khoan sẽ làm vỡ nát miệng lỗ và mẻ mũi hợp kim. Chỉ dùng chế độ Khoan xoay trơn. |
| Kiểm soát vòng tua (RPM) | Giữ tốc độ máy khoan điện dưới mức 1,500 vòng/phút. Quay quá nhanh sinh nhiệt cao làm chết hợp kim và cháy phôi ALC. |
| Làm sạch rãnh thoát phôi | Bụi ALC rất mịn và bết. Khi khoan sâu, nên nhấp nhả mũi khoan để phôi bụi thoát ra ngoài, tránh kẹt mũi. |

