RAZORSAW COMPACT SERIES

CƯA TAY NHẬT BẢN 180MM (8 BIẾN THỂ)

Dòng cưa mộc đa năng với thiết kế nhỏ gọn (chiều dài lưỡi 180mm), linh hoạt nhét vừa mọi hộp dụng cụ. Phân nhánh đa dạng từ cưa mộng siêu mỏng Kami No Utsuwa đến dòng cán gỗ Tronc cổ điển, đáp ứng mọi nhu cầu chế tác tinh xảo.

MUA NHANH SẢN PHẨM

TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ GYOKUCHO 180MM

Màn trình diễn khả năng cắt mượt mà của bộ sưu tập 180 Compact Saws. Từ việc cắt mộng gỗ chính xác, thủ công mỹ nghệ, cho đến chế tác dụng cụ âm nhạc hay cưa ống nhựa PVC.

CÔNG NGHỆ CHẾ TÁC LƯỠI CƯA GYOKUCHO

Tôi Xung Cao Tần

Đỉnh răng cưa đạt độ cứng tối đa (Impulse Hardening) giúp tăng tuổi thọ, sắc bén lâu dài và hạn chế mẻ răng.

Mạ Siêu Niken

Lớp mạ niken láng mịn chống gỉ sét tuyệt đối, không bám dính nhựa cây, giúp đường cắt mượt mà giảm ma sát.

Lưỡi Thay Thế

Tất cả các dòng cưa 180mm đều có thể tháo rời lưỡi. Giúp tối ưu chi phí vận hành lâu dài mà không cần mua lại cán.

Thiết Kế Cán Ép

Lựa chọn đa dạng: Cán nhựa TPE chống trượt, Nhựa EVA êm ái hoặc Cán mây trúc truyền thống thấm hút mồ hôi.

HỆ SINH THÁI 8 BIẾN THỂ 180MM

RAZORSAW 180 USUBA (LƯỠI MỎNG)

Lưỡi cưa mỏng 0.3mm chuyên cắt ngang, hỗ trợ bởi nẹp lưng kim loại dài giúp cắt ổn định, chính xác và sạch sẽ với lượng ba-via tối thiểu. Phù hợp cho công việc chi tiết tinh xảo.

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Nẹp lưng dài gia cường Nhỏ gọn cơ động Gỗ ván ép, tre mỏng
⚙️ TÍNH NĂNG RĂNG (TEETH)
Cưa cắt ngang (Crosscut) Mũi bo tròn (Cắt đâm xuyên)

RAZORSAW 180 RYOBA (HAI LƯỠI)

Cưa 2 lưỡi trang bị hệ thống ngàm giữ lưỡi bằng kim loại, cho phép cắt xuyên qua các vật liệu dày mà không bị vướng. Thiết kế nhỏ gọn giúp dễ dàng xử lý các dự án phức tạp.

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Không có sống lưng cưa Khớp nối chịu lực cao Gỗ Composite / Laminated
⚙️ TÍNH NĂNG RĂNG (TEETH)
1 Cạnh cắt ngang (Crosscut) 1 Cạnh cắt dọc (Rip-cut)

RAZORSAW 180 KOMAME (RĂNG MỊN)

Sở hữu răng cưa siêu mịn (fine teeth) trên nền lưỡi mỏng 0.3mm, mang lại đường cắt đặc biệt mịn và sạch sẽ. Lý tưởng cho nghề mộc tinh xảo (intricate carpentry) và đóng tủ.

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Nẹp kim loại toàn phần (Rigidity) Gỗ nội thất, tre trúc
⚙️ TÍNH NĂNG RĂNG (TEETH)
Cưa cắt ngang (Crosscut) Bước răng 1.0mm siêu mịn

RAZORSAW 180 ATSUBA (BẢN DÀY)

Dòng cưa nhỏ gọn nhưng sở hữu lưỡi dày 0.5mm và nẹp kim loại ngắn (short back metal). Sự cân bằng hoàn hảo giữa độ mạnh mẽ và khả năng kiểm soát khi cắt gỗ dày.

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Lưỡi thép dày 0.5mm cứng cáp Nẹp lưng ngắn linh hoạt
⚙️ TÍNH NĂNG RĂNG (TEETH)
Cưa cắt ngang (Crosscut) Tích hợp thêm răng cắt dọc Mũi bo tròn đâm xuyên ván

RAZORSAW 180 JUSHI (VẠN NĂNG)

Dòng cưa vạn năng (Universal) xử lý gọn gàng cả cắt ngang và cắt dọc. Hoạt động cực kỳ xuất sắc trên ống nhựa PVC, Acrylic và các loại gỗ cứng.

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Thân thép chịu lực, chống rỉ Chuyên ống PVC, ván Melamine
⚙️ TÍNH NĂNG RĂNG (TEETH)
Răng vạn năng (Universal teeth) Răng chống mẻ (Chip-resistant)

RAZORSAW 180 DOZUKI (SIÊU CHÍNH XÁC)

Dòng cưa chuẩn chuyên nghiệp (professional-grade). Hiệu suất sắc nét tinh tế khiến nó trở thành công cụ hoàn hảo cho các tác vụ tạo mộng ghép (joinery).

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Lưỡi siêu mỏng giảm xơ gỗ Nẹp lưng toàn phần (Full back metal) chống rung lắc
⚙️ TÍNH NĂNG RĂNG (TEETH)
Cưa cắt ngang (Crosscut) Bước răng 1.0mm cực nét

KAMI NO UTSUWA (TUYỆT TÁC 0.15MM)

Đẩy lùi giới hạn của sự mỏng manh! Dòng cưa thủ công chuyên nghiệp đạt độ mỏng kỷ lục 0.15mm, mạch cắt siêu nhỏ 0.25mm. Sản phẩm cao cấp đi kèm hộp giấy thời trang.

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Cán gỗ sồi trắng tự nhiên Thân thép siêu mỏng 0.15mm Đóng gói hộp giấy cao cấp
⚙️ TÍNH NĂNG RĂNG (TEETH)
Răng cưa cực mịn (Extra fine) Mạch cắt hoàn hảo không cần chà nhám

TRONC. (BỘ SƯU TẬP CÁN GỖ)

Dòng cưa thủ công nổi bật với cán vân sọc tự nhiên bằng gỗ phong và gỗ anh đào. Sự kết hợp cùng vít khóa giả cổ (antique-finish) mang lại trải nghiệm cầm nắm đẳng cấp.

📦 ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM (MAIN BODY)
Cán gỗ vân sọc tự nhiên Ốc vít giả cổ (Antique finish)
⚙️ 3 TÙY CHỌN LƯỠI CẮT
TS243 USUBA (Lưỡi mỏng) TS244 RYOBA (Lưỡi kép) TS245 ATSUBA (Lưỡi dày)

BẢNG TRA THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT

Danh sách hệ sinh thái 8 mã hàng và các dòng lưỡi cắt thay thế chính hãng của Gyokucho.

Tên Sản Phẩm Mã Cưa Hoàn Chỉnh Mã Lưỡi Thay Thế Chiều dài lưỡi Độ dày lưỡi thép Bề rộng mạch cắt Bước răng
180 USUBA (Lưỡi mỏng) 290 (TPE) / 290W (Mây) S-290 180 mm 0.30 mm 0.51 mm 1.5 mm
180 RYOBA (Hai lưỡi) 291 (TPE) S-291 180 mm 0.50 mm 0.81 / 0.79 mm 1.5 mm
180 KOMAME (Răng mịn) 292 (TPE) / 292W (Mây) S-292 180 mm 0.30 mm 0.46 mm 1.0 mm
180 ATSUBA (Bản dày) 293 (TPE) S-293 180 mm 0.50 mm 0.81 mm 1.5 mm
180 JUSHI (Vạn năng) 295 (TPE) / 295W (Mây) S-295 180 mm 0.30 mm 0.52 mm 1.5 mm
180 DOZUKI (Sống lưng) 297 (TPE) / 297W (Mây) S-297 180 mm 0.30 mm 0.46 mm 1.0 mm
KAMI NO UTSUWA (Gỗ sồi) TS129 TS130 180 mm 0.15 mm 0.25 mm 1.0 mm
TRONC 180 USUBA TS243 S-290 180 mm 0.30 mm 0.51 mm 1.5 mm
TRONC 180 RYOBA TS244 S-291 180 mm 0.50 mm 0.81 / 0.79 mm 1.5 mm
TRONC 180 ATSUBA TS245 S-293 180 mm 0.50 mm 0.81 mm 1.5 mm