SERIES NO.28R (R-TYPE COUNTERBORE BIT)
MŨI KHOÉT ÂM ĐÁY CONG CHỮ R (R-TYPE) CHUYÊN DỤNG
Dòng dao cụ kết cấu gỗ đặc chủng từ Star-M Nhật Bản. Sở hữu thiết kế lưỡi phay định hình nguyên khối, mũi 28R giúp tạo ra phần đáy lỗ khoét âm có dạng vòm cong (chữ R) ôm khít hoàn hảo với các loại long đen cầu (domed washers) trong kết cấu chịu lực, giúp phân tán đều lực siết và chống nứt thớ gỗ.
TÙY CHỌN ĐẶT MUA SẢN PHẨM SERIES 28R
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÍNH NĂNG VƯỢT TRỘI (SPECIFICATIONS)
- Đáy khoét bo cong (R-shape): Khác với các dòng mũi khoét đáy phẳng thông thường, lưỡi cắt của 28R được chế tác uốn cong đặc biệt. Thiết kế này tạo ra khoang chứa vừa vặn 100% với mặt lồi của long đen cầu chịu lực, loại bỏ khoảng hở, giúp hệ khung gỗ gia tăng tính ổn định tối đa.
- Hệ thống mô-đun 2 cấu hình thi công linh hoạt: Tương tự dòng 28K, Series 28R cung cấp bộ không kèm mũi khoan (Guide x Cutter) dùng cho lỗ đã khoan sẵn; và bộ kèm mũi khoan mồi (Guide x Cutter + Drill) giúp khoan lỗ luồn và khoét âm đáy cong trong cùng 1 bước duy nhất.
- Chuôi lục giác siêu lớn 13mm (Hex 13): Thân đầu khoét được trang bị chuôi kẹp lục giác 13mm cường độ cao, truyền tải trọn vẹn mô-men xoắn, triệt tiêu rủi ro trượt cốt khi phay định hình rãnh cong.
- Phụ kiện Cữ chặn (Stopper) chuyên dụng: Đặc biệt hỗ trợ tích hợp Cữ chặn (Stopper 28R-SP) giúp thợ mộc kiểm soát độ sâu khoét âm chính xác và đồng đều cho hàng loạt lỗ trên công trường.
- Phân phối đầy đủ linh kiện thay thế: Các linh kiện độc lập gồm Đầu khoét R (Cutter), Trục dẫn hướng (Guide), Mũi khoan luồn (Drill) và phụ kiện thay thế đều có mã rời để tiết kiệm chi phí bảo dưỡng cho xưởng.
| Vật liệu chỉ định: | Gỗ tự nhiên, Gỗ kết cấu chịu lực, Gỗ ghép thanh, Ván ép |
| Kiểu đáy lỗ khoét: | Đáy vòm cong (Chữ R – Tương thích long đen cầu) |
| Chất liệu thân trục: | Thép hợp kim đặc chủng nguyên khối xử lý nhiệt |
| Quy cách chuôi kẹp: | Chuôi lục giác 13mm (Hex 13) & Chuôi tròn 10mm (mũi luồn/guide) |
| Thiết bị khuyên dùng: | Máy khoan điện cầm tay công suất lớn, Máy khoan bàn (Drill Press) |
| Giới hạn vòng quay: | Vận hành an toàn và đạt hiệu suất phôi tốt nhất: 1,000 – 1,500 RPM |
HỆ THỐNG BẢNG TRA CỨU MÃ SẢN PHẨM & LINH KIỆN (COMPLETE CATALOG)
Kích thước hiển thị: D1 (Lỗ dẫn hướng) x D2 (Khoét âm R) | d (Chuôi kẹp). Mời tham khảo bản vẽ kỹ thuật chi tiết bên dưới từng hạng mục.
1. BỘ KHÔNG KÈM MŨI KHOAN (GUIDE x CUTTER) – DÙNG CHO LỖ ĐÃ KHOAN SẴN
| Mã SP (Part Number) | Kích thước D1 x D2 (Size) | Đường kính Chuôi (Shaft d) | Mã vạch (JAN Code) |
|---|---|---|---|
| 28R-1840 | 18 x 40 mm | 13 mm Lục giác | 4962660211843 |
| 28R-2140 | 21 x 40 mm | 13 mm Lục giác | 4962660212147 |
| 28R-2440 | 24 x 40 mm | 13 mm Lục giác | 4962660212444 |
2. BỘ HOÀN CHỈNH KÈM MŨI KHOAN (GUIDE x CUTTER + DRILL)
| Mã SP (Part Number) | Kích thước D1 x D2 (Size) | Đường kính Chuôi (Shaft d) | Mã vạch (JAN Code) |
|---|---|---|---|
| 28R-D1840 | 18 x 40 mm | 13 mm Lục giác | 4962660218408 |
| 28R-D2140 | 21 x 40 mm | 13 mm Lục giác | 4962660221408 |
| 28R-D2440 | 24 x 40 mm | 13 mm Lục giác | 4962660224409 |
3. LINH KIỆN RỜI: TRỤC DẪN HƯỚNG (GUIDE) & MŨI KHOAN LUỒN (DRILL)
| Mã Linh Kiện | Phân loại Linh kiện | Đường kính (Size) | Tổng dài (L) | Lưỡi cắt (SL) | Chuôi kẹp (d) | Mã vạch JAN Code |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28R-G180 | Trục dẫn hướng trơn (Guide) | 18 mm | 114 mm | 70 mm | 10 mm Tròn | 4962660210181 |
| 28R-G210 | Trục dẫn hướng trơn (Guide) | 21 mm | 114 mm | 70 mm | 10 mm Tròn | 4962660210211 |
| 28R-G240 | Trục dẫn hướng trơn (Guide) | 24 mm | 114 mm | 70 mm | 10 mm Tròn | 4962660210242 |
| 28R-D180 | Mũi khoan luồn (Drill) | 18 mm | 204 mm | 160 mm | 10 mm Tròn | 4962660211188 |
| 28R-D210 | Mũi khoan luồn (Drill) | 21 mm | 204 mm | 160 mm | 10 mm Tròn | 4962660211218 |
| 28R-D240 | Mũi khoan luồn (Drill) | 24 mm | 204 mm | 160 mm | 10 mm Tròn | 4962660211249 |
4. ĐẦU KHOÉT ÂM R (CUTTER) & CỮ CHẶN ĐỘ SÂU (STOPPER)
| Mã Linh Kiện | Tên gọi Phụ kiện | Đường kính khoét (D2) | Tổng dài (L) | Chuôi kẹp (d) | Mã vạch JAN Code |
|---|---|---|---|---|---|
| 28R-C400 | Đầu khoét âm R nguyên khối | 40 mm | 98 mm | 13 mm Lục giác | 4962660210402 |
| 28R-SP | Cữ chặn độ sâu (Stopper) | — | — | — | 4962660210006 |
5. PHỤ KIỆN ỐC SIẾT ĐỊNH VỊ & CỜ-LÊ LỤC GIÁC (OTHERS)
| Mã Linh Kiện | Tên gọi Phụ kiện & Công dụng | Thông số kỹ thuật (Size) | Mã vạch JAN Code |
|---|---|---|---|
| 28R-OP1 | Ốc siết chìm chữ R (R-shaped screw): Siết giữ trục dẫn / mũi khoan vào đầu khoét | 6 x 6 mm | 4962660210013 |
| 28R-OP2 | Cờ-lê lục giác (Hex wrench): Thao tác vặn mở ốc siết 28R-OP1 | 3 mm | 4962660210020 |
CẨM NANG THI CÔNG LONG ĐEN CẦU (FAQ)
Những câu hỏi thường gặp
1. Tại sao phải sử dụng mũi khoét đáy cong (28R) thay vì mũi khoét phẳng (28K)?
Trong một số kết cấu chuyên dụng (như lắp ghép dầm chịu tải góc chéo), long đen (washer) được sử dụng là loại Long đen cầu (Domed Washer) với một mặt lồi. Lỗ khoét âm bằng 28R sẽ tạo ra một phần đáy lõm hình chữ R, ôm khít 100% với mặt lồi của long đen. Nhờ đó, lực siết từ bulong được phân tán đa chiều đồng đều vào thớ gỗ, ngăn chặn tình trạng nứt xé gỗ tại điểm nối.
2. Chức năng của Cữ chặn (Stopper 28R-SP) là gì?
Cữ chặn 28R-SP là phụ kiện cực kỳ hữu ích khi bạn phải thi công hàng loạt lỗ khoét âm trên công trường. Nó giúp thợ mộc thiết lập trước độ sâu tối đa của mũi phay, đảm bảo 100% các lỗ khoét âm đều sâu bằng nhau mà không cần đo đạc lại, tăng tốc độ thi công lên gấp 3 lần.
Bảng thông số đường kính định danh cho Series 28R
| Thành phần Kết cấu thi công | Quy cách Đường kính tiêu chuẩn | Sự tương thích với hệ thống 28R |
|---|---|---|
| Đường kính dẫn hướng (D1) | 18mm / 21mm / 24mm | Khoảng hở lý tưởng để luồn các dòng bulong tiêu chuẩn tương ứng (M16/M20…) |
| Đường kính khoét âm R (D2) | Ø 40.0 mm | Đường kính cố định chuyên dụng vừa khít với các loại long đen cầu tiêu chuẩn |
