SERIES NO.28K (CARBIDE REPLACEABLE-BLADE COUNTERBORE)
MŨI KHOÉT ÂM BULONG LƯÕI HỢP KIM TCT THAY THẾ
Dòng dao cụ kết cấu gỗ công nghiệp đỉnh cao từ Star-M Nhật Bản với thiết kế mô-đun thông minh. Trang bị lưỡi cắt hợp kim Tungsten Carbide (TCT) siêu cứng có thể tháo rời thay thế. Giải pháp tối ưu để khoét lỗ giấu mũ bulong, long đen (washer) trên nhà gỗ, cầu thang và công trình chịu lực với độ bén vĩnh cửu và chi phí vận hành rẻ nhất.
TÙY CHỌN ĐẶT MUA SẢN PHẨM SERIES 28K
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & TÍNH NĂNG VƯỢT TRỘI (SPECIFICATIONS)
- Hệ thống Mô-đun 2 trong 1 (Guide x Cutter / Guide x Cutter + Drill): Linh hoạt tối đa cho mọi tình huống công trường. Nếu gỗ đã có sẵn lỗ bulong, chỉ cần dùng bộ kẹp Trục dẫn hướng trơn (Guide x Cutter) để khoét âm. Nếu gỗ chưa khoan lỗ, hãy dùng bộ gắn Mũi khoan mồi (Guide x Cutter + Drill) để vừa khoan thủng lỗ luồn bulong vừa khoét âm mũ trong đúng 1 thao tác duy nhất!
- Lưỡi hợp kim Tungsten Carbide (TCT) siêu cứng: Đính hợp kim Carbide cường độ cao, chống mài mòn gấp 10 lần thép thông thường. Xử lý ngọt lịm các dòng gỗ cứng sấy, gỗ lim, căm xe, gõ đỏ hay gỗ có mắt cứng mà không bị cháy lưỡi.
- Cơ cấu Lưỡi Thay Thế (Replaceable-Blade) tiết kiệm 70% chi phí: Khi lưỡi cùn sau thời gian dài thi công, bạn không cần vứt bỏ nguyên mũi khoan. Chỉ mất 1 phút nới ốc để thay mảnh lưỡi cắt viền (K1) hoặc lưỡi khoét đáy (K2) mới, giữ nguyên thân trục và mũi dẫn hướng.
- Khả năng thay thế từng bộ phận độc lập: Toàn bộ cấu phần từ Đầu khoét (Cutter), Trục dẫn hướng (Guide), Mũi khoan luồn (Drill) cho đến từng con ốc siết (OP1, OP4) hay lục giác (OP2, OP3) đều được Minh Lâm Dương phân phối rời chính hãng, giúp xưởng mộc chủ động hoàn toàn việc bảo dưỡng.
- Chuôi lục giác 12mm chịu tải nặng: Chuôi kẹp lục giác lớn 12mm chống xoay trượt tuyệt đối, truyền tải trọn vẹn mô-men xoắn từ các dòng máy khoan điện công suất lớn hoặc máy khoan bàn công nghiệp (Drill Press).
| Vật liệu chỉ định: | Gỗ cứng tự nhiên, Gỗ kết cấu chịu lực, Gỗ ghép thanh, Ván ép công nghiệp |
| Chất liệu lưỡi cắt: | Hợp kim Tungsten Carbide TCT (Tháo rời thay thế được) |
| Chất liệu thân trục: | Thép hợp kim Carbon đặc chủng xử lý nhiệt cường độ cao |
| Quy cách chuôi kẹp: | Chuôi lục giác 12mm (Hex 12) & Chuôi tròn 10mm (cho Trục/Mũi luồn) |
| Thiết bị khuyên dùng: | Máy khoan điện cầm tay công suất lớn, Máy khoan bàn (Drill Press) |
| Giới hạn vòng quay: | Vận hành an toàn với lực xoắn cao: 1,000 – 1,500 RPM (Tùy đường kính mũi khoét) |
HỆ THỐNG BẢNG TRA CỨU MÃ SẢN PHẨM & LINH KIỆN (COMPLETE CATALOG)
Đường kính dẫn hướng/lỗ bulong: D1 | Đường kính khoét âm mũ bulong: D2 | Quy cách chuôi: d (Đơn vị: mm)
1. BỘ KHÔNG KÈM MŨI KHOAN (GUIDE x CUTTER) – DÙNG CHO LỖ ĐÃ KHOAN SẴN
Cấu hình bao gồm: Trục dẫn hướng trơn (Guide) + Đầu khoét âm TCT (Cutter). Quy cách đóng gói: 1 bộ/hộp.
| Mã sản phẩm (Part Number) | Kích thước D1 x D2 (Size) | Đường kính Chuôi (Shaft d) | Mã vạch quốc tế (JAN Code) | Ứng dụng cho Bulong / Long đen |
|---|---|---|---|---|
| 28K-1555 | 15 x 55 mm | 12 mm Lục giác | 4962660265501 | Khoét âm giấu bulong M12 / Long đen 55mm |
| 28K-1560 | 15 x 60 mm | 12 mm Lục giác | 4962660265600 | Khoét âm giấu bulong M12 / Long đen 60mm |
| 28K-1565 | 15 x 65 mm | 12 mm Lục giác | 4962660265655 | Khoét âm giấu bulong M12 / Long đen 65mm |
| 28K-1860 | 18 x 60 mm | 12 mm Lục giác | 4962660268601 | Khoét âm giấu bulong M16 / Long đen 60mm |
| 28K-1865 | 18 x 65 mm | 12 mm Lục giác | 4962660268656 | Khoét âm giấu bulong M16 / Long đen 65mm |
2. BỘ KÈM MŨI KHOAN MỒI (GUIDE x CUTTER + DRILL) – KHOAN LUỒN & KHOÉT ÂM 1 BƯỚC
Cấu hình bao gồm: Mũi khoan luồn bulong (Drill) + Trục kẹp + Đầu khoét âm TCT (Cutter). Quy cách đóng gói: 1 bộ/hộp.
| Mã sản phẩm (Part Number) | Kích thước D1 x D2 (Size) | Đường kính Chuôi (Shaft d) | Mã vạch quốc tế (JAN Code) | Ứng dụng cho Bulong / Long đen |
|---|---|---|---|---|
| 28K-D1555 | 15 x 55 mm | 12 mm Lục giác | 4962660275555 | Khoan lỗ luồn 15mm & khoét âm 55mm cho bulong M12 |
| 28K-D1560 | 15 x 60 mm | 12 mm Lục giác | 4962660275609 | Khoan lỗ luồn 15mm & khoét âm 60mm cho bulong M12 |
| 28K-D1565 | 15 x 65 mm | 12 mm Lục giác | 4962660275654 | Khoan lỗ luồn 15mm & khoét âm 65mm cho bulong M12 |
| 28K-D1860 | 18 x 60 mm | 12 mm Lục giác | 4962660278600 | Khoan lỗ luồn 18mm & khoét âm 60mm cho bulong M16 |
| 28K-D1865 | 18 x 65 mm | 12 mm Lục giác | 4962660278655 | Khoan lỗ luồn 18mm & khoét âm 65mm cho bulong M16 |
3. LINH KIỆN RỜI: TRỤC DẪN HƯỚNG (GUIDE) & MŨI KHOAN LUỒN (DRILL)
Dùng để thay thế khi trục dẫn hướng hoặc mũi khoan luồn bị hao mòn, hoặc khi xưởng muốn chuyển đổi tính năng.
| Mã Linh Kiện | Phân loại Linh kiện | Đường kính (D1) | Tổng dài (L) | Lưỡi hữu dụng (SL) | Chuôi kẹp (d) | Mã vạch JAN Code |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28K-G150 | Trục dẫn hướng trơn (Guide) | 15 mm | 92 mm | 60 mm | 10 mm Tròn vát | 4962660260155 |
| 18K-G180 | Trục dẫn hướng trơn (Guide) | 18 mm | 92 mm | 60 mm | 10 mm Tròn vát | 4962660260186 |
| 28K-D150 | Mũi khoan luồn bulong (Drill) | 15 mm | 232 mm | 170 mm | 10 mm Tròn vát | 4962660261503 |
| 28K-D180 | Mũi khoan luồn bulong (Drill) | 18 mm | 232 mm | 170 mm | 10 mm Tròn vát | 4962660261800 |
4. LINH KIỆN RỜI: ĐẦU KHOÉT ÂM HỢP KIM TCT (CUTTER ONLY)
Phần đầu khoét gắn sẵn lưỡi TCT, dùng để thay đổi đường kính khoét âm trên cùng một trục dẫn hướng.
| Mã Linh Kiện | Đường kính khoét âm (D2) | Tổng chiều dài (L) | Đường kính Chuôi (Shaft d) | Mã vạch JAN Code |
|---|---|---|---|---|
| 28K-C550 | 55 mm | 83 mm | 12 mm Lục giác | 4962660260551 |
| 28K-C600 | 60 mm | 83 mm | 12 mm Lục giác | 4962660260605 |
| 28K-C650 | 65 mm | 83 mm | 12 mm Lục giác | 4962660260650 |
5. LƯÕI HỢP KIM THAY THẾ (REPLACEMENT BLADES) & PHỤ KIỆN ỐC/CỜ-LÊ (OTHERS)
Các mảnh lưỡi hợp kim TCT tháo rời và phụ kiện ốc siết, cờ-lê hoa thị chính hãng Star-M dùng cho công tác bảo dưỡng dao cụ tại xưởng.
| Mã Linh Kiện | Tên gọi Phụ kiện & Quy cách đóng gói | Thông số kỹ thuật (Size) | Mã vạch JAN Code |
|---|---|---|---|
| 28K-K1 | Lưỡi cắt viền (Scriber blades): Bộ gồm 2 mảnh lưỡi hợp kim TCT cắt viền + kèm 4 ốc siết | Dùng chung mọi cỡ | 4962660260018 |
| 28K-K2 | Lưỡi khoét đáy (Scraping blades): Bộ gồm 2 mảnh lưỡi hợp kim TCT phay đáy + kèm 4 ốc siết | Dùng chung mọi cỡ | 4962660260025 |
| 28K-OP1 | Ốc siết định vị (Guide drill set screw): Ốc siết giữ trục dẫn hướng hoặc mũi khoan luồn vào đầu khoét | 6 x 10 mm | 4962660260100 |
| 28K-OP2 | Lục giác chìm (Hex wrench): Cờ-lê lục giác dùng để vặn ốc siết định vị 28K-OP1 | 3 mm | 4962660260209 |
| 28K-OP3 | Cờ-lê hoa thị đặc biệt (Special wrench): Dùng chuyên dụng để tháo/lắp ốc siết giữ lưỡi hợp kim TCT | Chuẩn T20 | 4962660260308 |
| 28K-OP4 | Ốc siết giữ lưỡi (Blade retaining screw): Ốc hoa thị chuyên dụng siết giữ mảnh lưỡi K1 và K2 | M4 x 8 mm | 4962660260407 |
*Lưu ý: Nhà máy Star-M tại Miki, Nhật Bản có nhận gia công các thông số dẫn hướng và đường kính khoét âm đặc biệt ngoài tiêu chuẩn theo yêu cầu thiết kế riêng của công trình.
CẨM NANG THI CÔNG KẾT CẤU GỖ & BẢO DƯỠNG LƯÕI TCT (FAQ)
Những câu hỏi thường gặp
1. Khi nào tôi cần thay mảnh lưỡi cắt viền (K1) và lưỡi khoét đáy (K2)?
Khi cảm thấy lực đẩy tay gia tăng đáng kể, miệng lỗ khoét âm bị tước xơ nhẹ hoặc có khói sém gỗ, đó là lúc lưỡi TCT đã bị mòn. Nhờ cơ cấu độc lập, bạn có thể kiểm tra: nếu chỉ mòn góc viền ngoài thì thay bộ lưỡi 28K-K1; nếu đáy lỗ khoét bị sần sùi không phẳng thì thay bộ lưỡi đáy 28K-K2 mà không cần thay cả hai cùng lúc.
2. Tại sao phải dùng đúng cờ-lê hoa thị T20 (28K-OP3) để siết lưỡi?
Lực ly tâm khi phay lỗ bulong lớn 60-65mm ở tốc độ 1,500 RPM là cực kỳ mạnh. Ốc hoa thị OP4 kết hợp cờ-lê OP3 (T20) tạo ra lực siết tuyệt đối, chống tuôn đầu ốc và đảm bảo mảnh hợp kim TCT không bao giờ bị văng ra trong quá trình thi công.
Bảng khuyến nghị chọn Đường Kính Dẫn Hướng (D1) theo Bulong
| Quy cách Bulong sử dụng | Đường kính Trục Dẫn Hướng (D1) cần chọn | Lý do kỹ thuật |
|---|---|---|
| Bulong M12 (12mm) | 15.0 mm | Tạo khoảng hở tiêu chuẩn 3mm để bulong luồn qua mượt mà, không bị kẹt khi kết cấu gỗ co ngót theo thời tiết |
| Bulong M16 (16mm) | 18.0 mm | Tạo khoảng hở tiêu chuẩn 2mm, đảm bảo định tâm khít sát cho kết cấu chịu lực nặng trên công trình |













